tái phạm

Học thuật
Thân thiện
tái phạm

Một người đàn ông bị bắt vì tái phạm tội trộm cắp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phạm lại tội một lần nữa: Hành động vi phạm pháp luật, vi phạm một điều đó xấu trước đây đã từng phạm phải.
    • Tái diễn một lỗi lầm, sai phạm đã : Không chỉ trong pháp lý, còn có thể dùng để chỉ việc lặp lại một hành vi sai trái, một thói quen xấu đã từng được sửa chữa hoặc bị trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ trộm vừa ra đã tái phạm. (Tên trộm vừa ra đã phạm tội trộm cắp lần nữa.)
    • Anh ấy hứa sẽ bỏ thuốc lá nhưng chỉ một tuần sau đã tái phạm. (Anh ấy hứa sẽ bỏ thuốc lá nhưng chỉ một tuần sau đã hút trở lại.)
    • Học sinh đó bị cảnh cáo tái phạm lỗi đi học muộn. (Học sinh đó bị cảnh cáo lại vi phạm lỗi đi học muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tiền sự, tiền án tái phạm": Cụm từ thường dùng trong pháp lý để chỉ một người đã từng án tích lại phạm tội mới, cho thấy mức độ nghiêm trọng tính chất nguy hiểm.

    • Bị cáo bị xử nặng hơn tiền án tái phạm. (Bị cáo bị xử phạt nặng hơn đã từng án tích lại phạm tội.)
  • "Tỷ lệ tái phạm": Một thuật ngữ trong tội phạm học xã hội học, chỉ tỷ lệ phần trăm những người sau khi chấp hành xong hình phạt lại phạm tội mới.

    • Giảm tỷ lệ tái phạm một mục tiêu quan trọng của công tác cải tạo. (Việc giảm tỷ lệ phạm tội trở lại một mục tiêu quan trọng của công tác cải tạo phạm nhân.)
Biến thể từ liên quan
  • Tái phạm (danh từ, ít dùng): Hành động tái phạm.

    • Hành vi tái phạm của hắn khiến mọi người thất vọng. (Hành động phạm tội lại của hắn khiến mọi người thất vọng.)
  • Tái phạm (tính từ, trong cụm): Dùng như một tính chất.

    • Tội phạm tái phạm. (Tội phạm tính chất phạm tội nhiều lần.)
  • Phạm tội (động từ): Hành động vi phạm pháp luật hình sự. ("Tái phạm" phạm tội lần nữa).

  • Tái diễn (động từ): Lặp lại một sự việc (thường tiêu cực), phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ trong pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Phạm lại: (Cách nói thông thường) Làm lại điều sai trái đã từng phạm phải.
  • Tái diễn: Lặp lại một sự việc, sự kiện (có thể dùng cho cả hành vi phạm tội).
Từ trái nghĩa
  • Cải tạo tốt: (Trong bối cảnh pháp lý) Chỉ người phạm tội đã chấp hành hình phạt trở thành người lương thiện, không phạm tội nữa.
  • Sửa chữa: Sửa đổi lỗi lầm thành đúng đắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chứng nào tật nấy": Thành ngữ chỉ thói xấu, tật xấu rất khó bỏ, dễ tái phát, dễ lặp lại. Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về "tái phạm" những thói quen xấu.
    • Anh ta hứa bỏ cờ bạc nhưng chứng nào tật nấy, vài hôm sau lại tái phạm. (Anh ta hứa bỏ cờ bạc nhưng thói khó bỏ, vài hôm sau lại phạm lại.)
tái phạm

Một người đàn ông bị bắt vì tái phạm tội trộm cắp.

  1. Lại phạm tội một lần nữa.

Từ gần giống